Phép dịch "Jogging" thành Tiếng Việt

Chạy bộ là bản dịch của "Jogging" thành Tiếng Việt.

Jogging
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Chạy bộ

    Siedem lat temu on i jego żona zaczęli pięć dni w tygodniu uprawiać rano lekki jogging.

    Bảy năm qua, vợ chồng anh chạy bộ mỗi buổi sáng, năm ngày một tuần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jogging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

jogging Noun noun masculine ngữ pháp

sport. forma rekreacji lub treningu polegająca na niespiesznym bieganiu, zwykle w miejscu publicznym;

+ Thêm

"jogging" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho jogging trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Jogging"

Thêm

Bản dịch "Jogging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch