Phép dịch "Joga" thành Tiếng Việt
Yoga, yoga là các bản dịch hàng đầu của "Joga" thành Tiếng Việt.
Joga
-
Yoga
Joga — tylko ćwiczenia czy może coś więcej?
Yoga—Chỉ là thể dục hay còn gì khác?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Joga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
joga
noun
feminine
ngữ pháp
rel. filoz. jeden z sześciu ortodoksyjnych systemów filozofii indyjskiej; [..]
-
yoga
Nie za kursy jogi czy dla uniknięcia poboru do wojska.
Không phải chỉ để trốn nghĩa vụ quân sự hay mấy lớp yoga đâu, nhé?
Hình ảnh có "Joga"
Các cụm từ tương tự như "Joga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Na-lạc lục pháp
-
Hatha yoga
Thêm ví dụ
Thêm