Phép dịch "Hematyt" thành Tiếng Việt

Hematit, hematit là các bản dịch hàng đầu của "Hematyt" thành Tiếng Việt.

Hematyt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hematit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hematyt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hematyt noun masculine

miner. pospolity minerał, tlenek żelaza (III);

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hematit

Thêm

Bản dịch "Hematyt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch