Phép dịch "Emirat" thành Tiếng Việt
Emirate là bản dịch của "Emirat" thành Tiếng Việt.
Emirat
-
Emirate
Udało nam się zdobyć jego dane z monitoringu w Emiratach.
Chúng tôi đã tìm ra được thông tin từ đường dây CCTV ở Emirate.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Emirat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
emirat
noun
masculine
ngữ pháp
adm. polit. terytorium podległe władzy emira [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"emirat" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho emirat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Emirat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
-
A-rập TN Ê-mi-rát · A-rập thống nhất Ê-mi-rát · Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Thêm ví dụ
Thêm