Phép dịch "Emir" thành Tiếng Việt
Emir là bản dịch của "Emir" thành Tiếng Việt.
Emir
ngữ pháp
imię męskie pochodzenia arabskiego
-
Emir
Problem w tym, że nie mogę pracować z Emirem Abreu.
Một điều duy nhất là, tôi không thể làm việc với Emir Abreu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Emir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
emir
noun
masculine
ngữ pháp
tytuł książęcy przysługujący władcom w państwach arabskich [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"emir" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho emir trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm