Phép dịch "cyjanek" thành Tiếng Việt

kali xyanua, xyanua kali là các bản dịch hàng đầu của "cyjanek" thành Tiếng Việt.

cyjanek Noun noun masculine ngữ pháp

chem. sól kwasu cyjanowodorowego, substancja trująca; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • kali xyanua

  • xyanua kali

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cyjanek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cyjanek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cyjanek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch