Phép dịch "B" thành Tiếng Việt
Cao độ, b là các bản dịch hàng đầu của "B" thành Tiếng Việt.
B
noun
jęz. majuskuła trzeciej litery alfabetu polskiego [..]
-
Cao độ
Stałem się bardzo czujny.
Tôi trở nên cảnh giác cao độ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " B " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
b
noun
ngữ pháp
jęz. trzecia litera polskiego alfabetu; [..]
-
b
(b) Pod jakim warunkiem święta służba będzie nam sprawiać radość?
(b) Cách hầu việc nào sẽ đem lại cho chúng ta niềm vui?
Các cụm từ tương tự như "B" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
B-52 Stratofortress
-
Bari clorua
-
Hành thư
-
Bar-sur-Aube
-
Bar-le-Duc
-
Bari nitrat
-
B-26 Marauder
-
không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
Thêm ví dụ
Thêm