Phép dịch "Azymut" thành Tiếng Việt

Góc phương vị, góc phương vị, 角方位 là các bản dịch hàng đầu của "Azymut" thành Tiếng Việt.

Azymut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Góc phương vị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Azymut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

azymut Noun noun masculine ngữ pháp

kąt zawarty między północną częścią południka odniesienia a danym kierunkiem poziomym; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • góc phương vị

    noun
  • 角方位

Thêm

Bản dịch "Azymut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch