Phép dịch "Argument" thành Tiếng Việt

Luận cứ logic, luận cứ logic, lí lẽ là các bản dịch hàng đầu của "Argument" thành Tiếng Việt.

Argument
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Luận cứ logic

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Argument " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

argument Noun noun masculine ngữ pháp

fakt lub okoliczność przytaczane celem potwierdzenia lub obalenia tezy; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • luận cứ logic

  • lí lẽ

    To jest istotny argument.

    Quả là lí lẽ thuyết phục.

  • lý lẽ

    Nie użyłaby pani takiego argumentu, gdyby kobieta-prezydent mianowała męża.

    Bà sẽ không đưa ra lý lẽ đó nếu một nữ tổng thống bổ nhiệm chồng bà ấy.

  • tham đối

Các cụm từ tương tự như "Argument" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Argument" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch