Phép dịch "rasim" thành Tiếng Việt

nho, Nho là các bản dịch hàng đầu của "rasim" thành Tiếng Việt.

rasim noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Occitan-Tiếng Việt

  • nho

    adjective noun

    (quả) nho

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rasim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rasim
+ Thêm

Từ điển Occitan-Tiếng Việt

  • Nho

Thêm

Bản dịch "rasim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch