Phép dịch "rasiga" thành Tiếng Việt
rễ là bản dịch của "rasiga" thành Tiếng Việt.
rasiga
-
rễ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rasiga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm
rễ là bản dịch của "rasiga" thành Tiếng Việt.
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán