Phép dịch "zuurkool" thành Tiếng Việt

Dưa cải Đức, món dưa cải bắp là các bản dịch hàng đầu của "zuurkool" thành Tiếng Việt.

zuurkool noun feminine ngữ pháp

fijngesneden en licht gezouten kool die enige tijd gefermenteerd is

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Dưa cải Đức

  • món dưa cải bắp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zuurkool " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "zuurkool" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch