Phép dịch "zuur" thành Tiếng Việt

axít, chua, Axít là các bản dịch hàng đầu của "zuur" thành Tiếng Việt.

zuur adjective noun neuter ngữ pháp

Een stof die in staat is een een waterstof(+)ion aan een oplossing af te geven. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • axít

    noun

    die echt houden van zure, giftige omstandigheden.

    ưa môi trường có axít và độc hại.

  • chua

    adjective

    Je zei dat Koningslanding stonk naar paardenmest en zure melk.

    Người bảo Vương Đô có mùi như phân ngựa và sữa chua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zuur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zuur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Axít

    scheikunde

    die echt houden van zure, giftige omstandigheden.

    ưa môi trường có axít và độc hại.

Các cụm từ tương tự như "zuur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zuur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch