Phép dịch "zuidpool" thành Tiếng Việt

Nam cực, nam cực, 南極 là các bản dịch hàng đầu của "zuidpool" thành Tiếng Việt.

zuidpool noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Nam cực

    proper

    De verhalen die we hoorden zorgden ervoor dat we op de zuidpool geraakten.

    Những câu chuyện chúng tôi nghe được đã đưa chúng tôi tới Nam Cực.

  • nam cực

    noun

    De verhalen die we hoorden zorgden ervoor dat we op de zuidpool geraakten.

    Những câu chuyện chúng tôi nghe được đã đưa chúng tôi tới Nam Cực.

  • 南極

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zuidpool " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zuidpool proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Nam Cực

    Hij wou vast dat hij weer op de Zuidpool zat.

    Chắc ông ấy đang ước gì đang ở Nam Cực.

Thêm

Bản dịch "zuidpool" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch