Phép dịch "zonnecel" thành Tiếng Việt

pin mặt trời, Pin mặt trời là các bản dịch hàng đầu của "zonnecel" thành Tiếng Việt.

zonnecel noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • pin mặt trời

    Die ik heb gemonteerd aan de zonnecellen in het dak.

    Tôi đã nối với pin mặt trời ở trên đó.

  • Pin mặt trời

    Solar Charger

    Die ik heb gemonteerd aan de zonnecellen in het dak.

    Tôi đã nối với pin mặt trời ở trên đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zonnecel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zonnecel"

Thêm

Bản dịch "zonnecel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch