Phép dịch "zonnen" thành Tiếng Việt

tắm nắng là bản dịch của "zonnen" thành Tiếng Việt.

zonnen verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tắm nắng

    verb

    Je was in het buitenland maar niet om te zonnen.

    Anh ở nước ngoài, nhưng không tắm nắng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zonnen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "zonnen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • zon
    Mặt Trời · Thái Dương · dương · mặt Trời · mặt trời
  • zin
    câu
  • Zon
    Mặt Trời · Thái Dương · mặt trời · 太陽
  • câu
  • Ý nghĩa cuộc sống
  • Tội lỗi · tội · tội lỗi · 罪
  • Danh sách nhóm từ R
  • khỏe · khỏe mạnh · mạnh
Thêm

Bản dịch "zonnen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch