Phép dịch "zeven" thành Tiếng Việt
bảy, giần là các bản dịch hàng đầu của "zeven" thành Tiếng Việt.
zeven
verb
numeral
noun
ngữ pháp
het gehele getal tussen zes en acht, in Arabische cijfers 7, in Romeinse cijfers VII [..]
-
bảy
Cardinal numberhet gehele getal tussen zes en acht, in Arabische cijfers 7, in Romeinse cijfers VII
Toen mijn broer zeven was, was hij al een briljant schaker.
Nó, anh tôi, là tay cờ xuất chúng từ khi mới lên bảy.
-
giần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zeven " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zeven"
Các cụm từ tương tự như "zeven" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giáo dục khai phóng
-
rây · rây bột
-
Bảy chị em Moskva
-
Bảy kỳ quan thế giới cổ đại
-
bảy kỳ quan thế giới cổ đại
-
Giáo dục khai phóng
-
không gian bảy chiều
-
Bài toán bảy cây cầu Euler
Thêm ví dụ
Thêm