Phép dịch "zevende" thành Tiếng Việt
thứ bảy là bản dịch của "zevende" thành Tiếng Việt.
zevende
adjective
ngữ pháp
zevende (telwoord) [..]
-
thứ bảy
adjectiveUiteindelijk, na acht jaar, werd het zevende kind geboren — een jongetje.
Cuối cùng, tám năm sau, đứa con thứ bảy được sinh ra—một đứa con trai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zevende " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm