Phép dịch "zenit" thành Tiếng Việt
thiên đỉnh, Thiên đỉnh là các bản dịch hàng đầu của "zenit" thành Tiếng Việt.
zenit
noun
neuter
ngữ pháp
het denkbeeldige punt loodrecht omhoog aan de hemelkoepel [..]
-
thiên đỉnh
nounhet denkbeeldige punt loodrecht omhoog aan de hemelkoepel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zenit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Zenit
Zenit (persagentschap)
-
Thiên đỉnh
astronomie
Thêm ví dụ
Thêm