Phép dịch "zender" thành Tiếng Việt
kênh là bản dịch của "zender" thành Tiếng Việt.
zender
noun
masculine
ngữ pháp
-
kênh
nounIk zet liever een andere zender op dan dat ik jullie soap moet aanhoren.
Tao thà đổi kênh còn hơn nghe cái thứ sến của bọn mày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zender " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm