Phép dịch "zadel" thành Tiếng Việt

yên ngựa, ghế xe đạp là các bản dịch hàng đầu của "zadel" thành Tiếng Việt.

zadel noun verb masculine ngữ pháp

zitplaats op dier of fiets

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • yên ngựa

    Ik stuur de jongen met je zadel en deken.

    Tôi sẽ kêu thằng nhỏ đem yên ngựa và mền tới cho anh.

  • ghế xe đạp

    fiets

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zadel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zadel"

Thêm

Bản dịch "zadel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch