Phép dịch "zak" thành Tiếng Việt

túi, bao, bâu là các bản dịch hàng đầu của "zak" thành Tiếng Việt.

zak noun verb masculine ngữ pháp

slappe, vormeloze tas [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • túi

    noun

    kleding

    Toen ik het uit de zak trok, ging er een gevoel van opluchting door me heen.

    Khi lôi nó ra khỏi túi, tôi cảm thấy nhẹ nhõm cả người.

  • bao

    noun

    Joseph gaf de mannen twee van zijn grootste en beste stukken vlees en twee zakken meel.

    Joseph đưa cho hai em đó hai miếng thịt to và ngon nhất và hai bao bột.

  • bâu

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • túi quần
    • túi áo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zak"

Các cụm từ tương tự như "zak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch