Phép dịch "wezen" thành Tiếng Việt

là, bản chất, sinh vật là các bản dịch hàng đầu của "wezen" thành Tiếng Việt.

wezen noun verb neuter ngữ pháp

Iedere levende persoon of ding.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • verb

    Ik weet alleen dat wat Judy ook zegt het niet mijn kant op zal wijzen.

    Tôi chỉ dám chắc những gì Judy sẽ nói, đều theo chỉ đạo của tôi.

  • bản chất

    noun

    Maar uw en mijn wezen worden niet vernietigd.

    Nhưng bản chất con người của anh chị em và tôi sẽ không bị hủy diệt.

  • sinh vật

    noun

    Wat er ook gebeurt met het wezen beneden, wij zijn er nu verantwoordelijk voor.

    sinh vật dưới lầu làm sao đi chăng nữa, ta phải có trách nhiệm với nó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tạo vật
    • 生物
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wezen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wezen

Wezen (ster)

+ Thêm

"Wezen" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wezen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "wezen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wezen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch