Phép dịch "wegdek" thành Tiếng Việt

mặt đường, vỉa hè là các bản dịch hàng đầu của "wegdek" thành Tiếng Việt.

wegdek noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mặt đường

    Langzaam reden we door de modder en uiteindelijk terug naar het wegdek.

    Chúng tôi lái xe chầm chậm ra khỏi bùn và cuối cùng đã trở lại mặt đường.

  • vỉa hè

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wegdek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wegdek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch