Phép dịch "weg" thành Tiếng Việt

đường, xa, đường giao thông là các bản dịch hàng đầu của "weg" thành Tiếng Việt.

weg noun adverb masculine ngữ pháp

een smalle strook grond voor het verkeer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đường

    noun

    Volg me en ik zal je de weg wijzen.

    Đi theo tôi và tôi sẽ chỉ cho bạn đường đi.

  • xa

    adjective

    Als ik maar bij die klaplopers weg ben.

    Phải hết sức tránh xa những tên vô tích sự đó.

  • đường giao thông

    stuk land ingedeeld voor transport

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hành trình
    • vắng mặt
    • đại lộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "weg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "weg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch