Phép dịch "weder" thành Tiếng Việt
lại, lần nữa là các bản dịch hàng đầu của "weder" thành Tiếng Việt.
weder
noun
adverb
masculine
neuter
ngữ pháp
nog een keer [..]
-
lại
verb adverbnog een keer
Ik wil gekruisigd worden en weder opstaan!
Con muốn bị đóng đinh và lại tái sinh!
-
lần nữa
nog een keer
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm