Phép dịch "wand" thành Tiếng Việt

tường là bản dịch của "wand" thành Tiếng Việt.

wand noun masculine ngữ pháp

Een verticale constructie van natuursteen, bakstenen, hout, enzovoort, met een lengte en hoogte die veel groter dan zijn dikte, gebruikt om te omsluiten, op te delen of te ondersteunen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tường

    noun

    De vierde wand wordt doorbroken bij't doorbreken van de vierde wand.

    Phá vỡ bức tường thứ tư bên trong bức tường thứ tư.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "wand"

Thêm

Bản dịch "wand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch