Phép dịch "wang" thành Tiếng Việt

má, Má, Sông Wang là các bản dịch hàng đầu của "wang" thành Tiếng Việt.

wang noun feminine ngữ pháp

Een van de lichtjes afgeronde delen van het gelaat, onder de ogen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • noun

    De zachte huid aan weerskanten van het gezicht, tussen de ogen en de kin, het buitenoppervlak van de zijden van de mondholte.

    Ze was armoedig gekleed, had ingevallen wangen en ongekamd haar.

    Người phụ nữ ấy ăn mặc nghèo nàn, hóp và tóc rối bù.

  • anatomie

    Ze was armoedig gekleed, had ingevallen wangen en ongekamd haar.

    Người phụ nữ ấy ăn mặc nghèo nàn, hóp và tóc rối bù.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wang

Wang (rivier in Thailand)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Sông Wang

    Wang (rivier in Thailand)

Hình ảnh có "wang"

Các cụm từ tương tự như "wang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch