Phép dịch "violist" thành Tiếng Việt

tay chơi vi-ô-lông là bản dịch của "violist" thành Tiếng Việt.

violist noun masculine ngữ pháp

musicus die een viool bespeelt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tay chơi vi-ô-lông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " violist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "violist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch