Phép dịch "violet" thành Tiếng Việt
tím, Tím là các bản dịch hàng đầu của "violet" thành Tiếng Việt.
violet
adjective
noun
neuter
ngữ pháp
(kleur) een kleur tussen blauw en ultraviolet, met een golflengte tussen de 430 en 380 nm [..]
-
tím
nounBuiten het violette einde van het zichtbare spectrum ligt het ultraviolette (UV) licht.
Phía ngoài vùng màu tím của miền quang phổ mà chúng ta nhìn thấy được là tia cực tím (UV).
-
Tím
Buiten het violette einde van het zichtbare spectrum ligt het ultraviolette (UV) licht.
Phía ngoài vùng màu tím của miền quang phổ mà chúng ta nhìn thấy được là tia cực tím (UV).
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " violet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "violet"
Các cụm từ tương tự như "violet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá đuối biển gai độc
Thêm ví dụ
Thêm