Phép dịch "vijfde" thành Tiếng Việt

thứ năm là bản dịch của "vijfde" thành Tiếng Việt.

vijfde adjective ngữ pháp

nummer vijf in een rij [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thứ năm

    adjective

    Hij zou 100 keer moeten werpen voor de vijfde inning.

    Anh ta nên ném được 100 đường trước séc thứ năm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vijfde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vijfde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vijfde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch