Phép dịch "vijf" thành Tiếng Việt
năm, ngũ, lăm là các bản dịch hàng đầu của "vijf" thành Tiếng Việt.
vijf
numeral
ngữ pháp
getal [..]
-
năm
noungetal
Ik betaalde hem vijf dollar.
Tôi thanh toán cho anh ấy năm đô la.
-
ngũ
Cardinal numberHet hoofdtelwoord dat na vier en vóór zes komt, vertegenwoordigd in Romeinse cijfers als V en in Arabische cijfers als 5.
De vijf sterren uitlijnen verbindt het verleden met toekomst.
Ngũ Tinh hội tụ, xuyên việt thời không.
-
lăm
numeralVijf en dertig mijl zuidelijk.
Ba mươi lăm dặm về phía nam?
-
nhăm
numeral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vijf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vijf" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngũ Kinh
-
Giới
Thêm ví dụ
Thêm