Phép dịch "vierde" thành Tiếng Việt
thứ tư là bản dịch của "vierde" thành Tiếng Việt.
vierde
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
nummer vier in een rij [..]
-
thứ tư
adjectiveDe vierde wand wordt doorbroken bij't doorbreken van de vierde wand.
Phá vỡ bức tường thứ tư bên trong bức tường thứ tư.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vierde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vierde" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không gian bốn chiều
-
đối cách
-
bốn · tư
-
Tứ diệu đế
-
Tứ nhân bang
-
tứ nhân bang
-
Tứ Thư
-
đơn vị hành chính cấp 4
Thêm ví dụ
Thêm