Phép dịch "viering" thành Tiếng Việt

tiệc là bản dịch của "viering" thành Tiếng Việt.

viering noun feminine ngữ pháp

Een blije manifestatie ter gelegenheid van iets vreugdevol dat ofwel gebeurd is of dat gaat gebeuren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tiệc

    noun

    Spartacus is ontevreden met het einde van de viering.

    Spartacus đã rất khó chịu khi kết thúc bữa tiệc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "viering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch