Phép dịch "vervolging" thành Tiếng Việt
khủng bố là bản dịch của "vervolging" thành Tiếng Việt.
vervolging
noun
feminine
ngữ pháp
Het nastreven van de rechtsgang, in het bijzonder de strafwet.
-
khủng bố
verbDe voortdurende vervolging en het optreden tegen de Hazara's
Những cuộc khủng bố và hành quân chống lại người Hazara
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vervolging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm