Phép dịch "vervuiling" thành Tiếng Việt

ô nhiễm là bản dịch của "vervuiling" thành Tiếng Việt.

vervuiling noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ô nhiễm

    noun

    Dus het probleem van vervuiling oplossen met meer vervuiling.

    Như vậy, giải quyết ô nhiễm bằng cách gây ra nhiều ô nhiễm hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vervuiling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vervuiling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch