Phép dịch "verteren" thành Tiếng Việt
tàn phá, cháy là các bản dịch hàng đầu của "verteren" thành Tiếng Việt.
verteren
verb
ngữ pháp
Uitbetalen of geld uitgeven.
-
tàn phá
Maar wraak verteert alles.
Sự trả thù đã tàn phá tất cả.
-
cháy
verbJa, het vuur zelf voor uw eigen tegenstanders zal hen verteren” (Jesaja 26:11).
Lửa sẽ đốt-cháy kẻ thù-nghịch Ngài”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verteren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm