Phép dịch "verrader" thành Tiếng Việt
kẻ phản bội là bản dịch của "verrader" thành Tiếng Việt.
verrader
noun
masculine
ngữ pháp
iemand die verraad pleegt
-
kẻ phản bội
Ik vond de verraders, maar ik was niet degene die ze levend verbrandde.
Tôi tìm thấy những kẻ phản bội, nhưng tôi không thiêu sống họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verrader " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm