Phép dịch "verrot" thành Tiếng Việt
mục, thối là các bản dịch hàng đầu của "verrot" thành Tiếng Việt.
verrot
particle
verb
ngữ pháp
Overladen zijn met bacteriën en andere besmettelijke agenten, hierdoor ranzig en oneetbaar wordend (verwijzend naar voedsel). [..]
-
mục
adjective nounAls je niet gaat, laten ze je hier verrotten.
Nếu em còn ở lại, chúng sẽ đóng đinh em, và em sẽ chết mục ở trong này.
-
thối
adjectivegiftig en verrot materiaal.
những thứ độc hại và đã hư thối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verrot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm