Phép dịch "verkorting" thành Tiếng Việt
sự rút ngắn là bản dịch của "verkorting" thành Tiếng Việt.
verkorting
noun
feminine
ngữ pháp
De afgekorte vorm van iets.
-
sự rút ngắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verkorting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm