Phép dịch "verkoper" thành Tiếng Việt

người bán hàng là bản dịch của "verkoper" thành Tiếng Việt.

verkoper noun verb masculine ngữ pháp

iemand die goederen of diensten verkoopt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • người bán hàng

    nghề nghiệp

    Grant Gerber, verkoper van beroep, dat betekent dat ik een luisteraar ben.

    Grant Gerber, người bán hàng, có nghĩa tôi là người biết lắng nghe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verkoper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verkoper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch