Phép dịch "vendetta" thành Tiếng Việt

trả thù là bản dịch của "vendetta" thành Tiếng Việt.

vendetta

Een geweldadig dispuut tussen twee families of clans, die vele jaren duren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trả thù

    Dit heeft niet alleen met jouw persoonlijke vendetta te maken.

    Có điều gì còn hơn sự trả thù cá nhân của anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vendetta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vendetta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch