Phép dịch "vendel" thành Tiếng Việt

Kỳ (Nội Mông Cổ), cờ là các bản dịch hàng đầu của "vendel" thành Tiếng Việt.

vendel noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Kỳ (Nội Mông Cổ)

    gebiedsnaam in China

  • cờ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vendel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vendel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch