Phép dịch "veld" thành Tiếng Việt

rẫy, đồng, đồng ruộng là các bản dịch hàng đầu của "veld" thành Tiếng Việt.

veld noun neuter ngữ pháp

Een bepaalde omgeving of levensloop. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • rẫy

  • đồng

    noun

    En de oude velden, de voorgangers van de toenmalige velden.

    Những cánh đồng cũ và cả những cánh đồng sau đó.

  • đồng ruộng

    Wolven, luipaarden, leeuwen en beren maken die velden nu onveilig.

    Chó sói, beo, sư tử và gấu tự do đi lang thang khắp đồng ruộng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Trường
    • cánh đồng
    • ruộng
    • trường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " veld " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "veld"

Các cụm từ tương tự như "veld" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "veld" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch