Phép dịch "vel" thành Tiếng Việt

da, da bì là các bản dịch hàng đầu của "vel" thành Tiếng Việt.

vel noun verb neuter ngữ pháp

dunne laag [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • da

    noun

    Stof die de buitenkant van een gewerveld lichaam vormt bestaande uit twee lagen waarvan de buitenste bedekt kan zijn met haar, schubben, veren enz. Voornamelijk dient het voor bescherming en gevoel.

    Toen ik'm aanraakte viel het vel van zijn botten.

    Khi tôi chạm vào nó, làn da lún đến tận xương.

  • da bì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vel"

Các cụm từ tương tự như "vel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch