Phép dịch "vaderschap" thành Tiếng Việt
bố là bản dịch của "vaderschap" thành Tiếng Việt.
vaderschap
noun
neuter
ngữ pháp
-
bố
nounWat weet jij nou van het vaderschap?
Anh không biết tí gì về việc làm bố.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vaderschap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm