Phép dịch "vader" thành Tiếng Việt

cha, bố, ba là các bản dịch hàng đầu của "vader" thành Tiếng Việt.

vader noun masculine ngữ pháp

een mannelijke ouder [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cha

    noun

    Een mannelijke ouder. [..]

    Mijn vader is zijn hele leven nooit ziek geweest.

    Cha tôi chưa từng bao giờ bị ốm trong cả cuộc đời của ông.

  • bố

    noun

    een mannelijke ouder

    Denk jij dat hij op zijn vader lijkt?

    Bạn có cho rằng anh ta giống bố anh ta không?

  • ba

    noun

    Hoe gaat het met je vader?

    Ba của bạn sao rồi?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thầy
    • tía
    • cậu
    • Cha
    • bác
    • bọ
    • áng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vader " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vader

Een boosaardig fictief karakter in het universum van Star Wars, een Dark Lord van de Sith. [..]

+ Thêm

"Vader" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vader trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "vader"

Các cụm từ tương tự như "vader" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vader" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch