Phép dịch "tuig" thành Tiếng Việt
tàu là bản dịch của "tuig" thành Tiếng Việt.
tuig
noun
verb
neuter
ngữ pháp
-
tàu
adjective noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tuig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm