Phép dịch "troost" thành Tiếng Việt

an ủi là bản dịch của "troost" thành Tiếng Việt.

troost noun verb masculine ngữ pháp

steun bij verdriet of pijn [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • an ủi

    verb

    Mag het je troost geven zoals het mij heeft getroost.

    Cầu cho nó làm con được an ủi như nó đã từng làm ta được an ủi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " troost " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "troost" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "troost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch