Phép dịch "troon" thành Tiếng Việt

Ngai vàng, ngai vàng là các bản dịch hàng đầu của "troon" thành Tiếng Việt.

troon noun verb masculine ngữ pháp

zetel waar een vorst op zit tijdens formele plechtigheden [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Ngai vàng

    De oude koning deed afstand van de troon.

    Ông vua già từ bỏ ngai vàng.

  • ngai vàng

    De oude koning deed afstand van de troon.

    Ông vua già từ bỏ ngai vàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " troon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "troon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch